Điều Hòa Âm Trần Panasonic 1 Chiều Inverter 18.000BTU CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW
Điều Hòa Âm Trần Panasonic 1 Chiều Inverter 18.000BTU CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW là dòng điều hòa mini cassette âm trần 4 hướng thổi, sử dụng công nghệ Inverter và môi chất lạnh R410A. Bộ sản phẩm gồm dàn lạnh CS-S18MB4ZW, dàn nóng CU-S18MBZ và mặt nạ CB-BT20EW-1.
Panasonic công bố model này có công suất lạnh định mức 4,70kW, tương đương 16.000BTU/h, có thể điều chỉnh trong khoảng 3.340–19.100BTU/h. Trên thị trường, sản phẩm thường được gọi theo cấp công suất 18.000BTU – 2HP. Máy sử dụng điện 220–240V, 1 pha, 50Hz, thiết kế nhỏ gọn với mặt nạ 700 × 700mm, phù hợp cho văn phòng, phòng họp, cửa hàng, showroom, phòng khách và các không gian vừa và nhỏ.
Thông số kỹ thuật Panasonic CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | : Panasonic |
| Model dàn lạnh | : CS-S18MB4ZW |
| Model dàn nóng | : CU-S18MBZ |
| Mặt nạ | : CB-BT20EW-1 |
| Loại máy | : Mini cassette âm trần |
| Chức năng | : 1 chiều – làm lạnh |
| Công nghệ | : Inverter |
| Công suất thương mại | : 18.000BTU – 2HP |
| Công suất lạnh định mức | : 4,70kW / 16.000BTU/h |
| Dải công suất lạnh | : 0,98 – 5,60kW / 3.340 – 19.100BTU/h |
| Môi chất lạnh | : R410A |
| Nguồn điện | : 220–240V / 1 pha / 50Hz |
| Công suất tiêu thụ | : 1,34kW |
| Dải công suất tiêu thụ | : 0,27 – 1,65kW |
| EER | : 3,51W/W |
| Lưu lượng gió | : 11,3m³/phút |
| Độ ồn dàn lạnh | : 38/28/25dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh | : 260 × 575 × 575mm |
| Kích thước mặt nạ | : 51 × 700 × 700mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | : 18kg |
| Trọng lượng mặt nạ | : 2,5kg |
| Kích thước dàn nóng | : 695 × 875 × 320mm |
| Trọng lượng dàn nóng | : 44kg |
| Độ ồn dàn nóng | : 49–50dB(A) |
| Ống gas | : Ø12,70mm (1/2") |
| Ống lỏng | : Ø6,35mm (1/4") |
| Chiều dài đường ống | : 3–20m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | : 15m |
| Chiều dài ống nạp sẵn gas | : Tối đa 10m |
| Gas bổ sung | : 15g/m |
| Nhiệt độ hoạt động | : 16–43°C |
| Xuất xứ | : Malaysia |
1. Công nghệ Inverter tiết kiệm điện
Điểm nổi bật của Panasonic CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW là công nghệ Inverter, cho phép máy điều chỉnh công suất hoạt động theo nhu cầu làm lạnh thay vì liên tục vận hành ở mức cố định.
Khi nhiệt độ trong phòng đạt gần mức cài đặt, máy có thể giảm công suất để duy trì nhiệt độ ổn định. Điều này giúp:
-
Hạn chế bật/tắt máy nén liên tục.
-
Duy trì nhiệt độ dễ chịu hơn.
-
Hỗ trợ giảm điện năng tiêu thụ.
-
Giảm dao động nhiệt độ.
-
Tăng sự thoải mái khi sử dụng lâu dài.
Panasonic xếp dòng CS-S18MB4ZW/CU-S18MBZ trong nhóm mini cassette Inverter sử dụng R410A.
2. Thiết kế mini cassette 4 hướng thổi
CS-S18MB4ZW sở hữu thiết kế cassette âm trần cỡ nhỏ, phù hợp với những công trình muốn sử dụng điều hòa âm trần nhưng không có nhiều không gian lắp đặt.
Hệ thống cửa gió 4 hướng đưa khí lạnh ra các phía, giúp phân phối không khí rộng hơn trong phòng. Panasonic cũng nhấn mạnh khả năng đưa luồng khí mát đến nhiều khu vực của không gian nhờ thiết kế thổi 4 hướng.
Đây là ưu điểm phù hợp với:
-
Văn phòng.
-
Phòng họp.
-
Cửa hàng.
-
Showroom.
-
Nhà hàng.
-
Phòng khách.
-
Phòng đào tạo.
-
Các không gian thương mại vừa và nhỏ.
3. Mặt nạ nhỏ gọn 700 × 700mm
Một ưu điểm đáng chú ý của Panasonic CS-S18MB4ZW là mặt nạ chỉ khoảng 700 × 700mm.
Kích thước này giúp máy có thể bố trí trên nhiều hệ thống trần mà không chiếm quá nhiều diện tích. Panasonic cũng giới thiệu mặt nạ 700 × 700mm là một lợi thế của dòng mini cassette, đặc biệt trong những không gian có diện tích hạn chế.
Khi hoàn thiện, phần lớn dàn lạnh được bố trí phía trên trần, chỉ còn mặt nạ nằm phẳng với bề mặt trần, tạo cảm giác gọn gàng và hiện đại.
4. Dàn lạnh siêu mỏng, thuận tiện lắp đặt
Dàn lạnh CS-S18MB4ZW có kích thước 260 × 575 × 575mm. Đây là kích thước tương đối nhỏ gọn đối với dòng cassette âm trần.
Thiết kế này giúp kỹ thuật viên dễ bố trí máy trong khu vực trần giả hoặc trần thạch cao.
Tuy nhiên, khi thiết kế trần cần tính toán trước khoảng không kỹ thuật, đường ống đồng, đường thoát nước và vị trí cửa thăm để thuận tiện cho quá trình bảo trì sau này.
5. Vận hành êm ái với độ ồn thấp
Panasonic công bố độ ồn áp suất của dàn lạnh CS-S18MB4ZW ở các mức khoảng 38/28/25dB(A).
Mức độ ồn thấp giúp sản phẩm phù hợp với những không gian cần sự yên tĩnh như:
-
Phòng làm việc.
-
Phòng họp.
-
Phòng khách.
-
Phòng học.
-
Văn phòng quản lý.
-
Khu vực tiếp khách.
Độ ồn thực tế còn phụ thuộc vào cách lắp đặt, độ rung của dàn lạnh, kết cấu trần và điều kiện vận hành.
6. Gas R410A cho hiệu suất làm lạnh ổn định
Panasonic CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW sử dụng môi chất lạnh R410A. Đây là dòng gas được Panasonic sử dụng trên series mini cassette Inverter này.
Thông số đường ống của model:
-
Ống hơi: Ø12,70mm (1/2").
-
Ống lỏng: Ø6,35mm (1/4").
-
Chiều dài đường ống: 3–20m.
-
Chênh lệch độ cao: tối đa 15m.
-
Gas nạp sẵn: tối đa 10m.
-
Gas bổ sung: 15g/m.
Khi lắp đặt cần sử dụng đúng kích thước đường ống và thực hiện hút chân không, kiểm tra rò rỉ trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
7. Lưu lượng gió 11,3m³/phút
Dàn lạnh CS-S18MB4ZW có lưu lượng gió khoảng 11,3m³/phút.
Kết hợp với thiết kế 4 hướng thổi, hệ thống giúp phân phối khí lạnh từ vị trí âm trần ra các khu vực xung quanh.
Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên bố trí dàn lạnh ở vị trí tương đối trung tâm và tránh các vật cản lớn làm ảnh hưởng đến hướng gió.
8. Tự khởi động lại sau khi mất điện
Dòng mini cassette Inverter R410A của Panasonic được trang bị tính năng tự khởi động lại. Khi nguồn điện được phục hồi sau sự cố mất điện, hệ thống có thể khôi phục vận hành theo thiết lập trước đó.
Đây là tính năng hữu ích cho:
-
Văn phòng.
-
Cửa hàng.
-
Nhà hàng.
-
Showroom.
-
Phòng làm việc.
-
Công trình kinh doanh.
Giúp hạn chế việc phải thao tác bật máy thủ công sau mỗi lần nguồn điện được cấp lại.
9. Mặt nạ có thể tháo và vệ sinh
Panasonic giới thiệu dòng mini cassette Inverter này với mặt nạ có thể tháo và rửa, hỗ trợ quá trình vệ sinh định kỳ.
Việc vệ sinh thường xuyên giúp hạn chế bụi bẩn tích tụ trên mặt nạ và bộ lọc, đồng thời duy trì khả năng lưu thông không khí.
Đối với điều hòa âm trần, việc vệ sinh định kỳ đặc biệt quan trọng bởi dàn lạnh được đặt phía trên trần và khó tiếp cận hơn máy treo tường.
10. Chức năng chống đọng sương và chống đóng băng
Panasonic trang bị cho dòng sản phẩm này các tính năng chống đọng sương và chống đóng băng.
Những tính năng này hỗ trợ quá trình vận hành ổn định của dàn lạnh, đặc biệt trong những điều kiện sử dụng khác nhau.
Tuy nhiên, để hệ thống hoạt động tốt, việc vệ sinh dàn lạnh, kiểm tra lưu lượng gió và bảo dưỡng định kỳ vẫn rất cần thiết.
11. Điều khiển từ xa không dây LCD
Bộ sản phẩm được Panasonic giới thiệu với bộ điều khiển từ xa không dây LCD đi kèm dàn lạnh.
Điều khiển không dây giúp người sử dụng dễ dàng:
-
Bật/tắt máy.
-
Điều chỉnh nhiệt độ.
-
Điều chỉnh chế độ hoạt động.
-
Thay đổi tốc độ quạt.
-
Điều chỉnh hướng gió.
Thiết kế điều khiển trực quan phù hợp với cả môi trường gia đình và thương mại.
Điều Hòa Panasonic CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW phù hợp diện tích bao nhiêu?
Sản phẩm thường được thị trường gọi là điều hòa âm trần Panasonic 18.000BTU – 2HP. Tuy nhiên, theo thông số Panasonic, công suất lạnh định mức của máy là 16.000BTU/h, với dải hoạt động từ 3.340 đến 19.100BTU/h.
Vì vậy, không nên cố định diện tích sử dụng chỉ dựa trên con số 18.000BTU.
Khi lựa chọn công suất, cần xem xét:
-
Diện tích phòng.
-
Chiều cao trần.
-
Hướng nắng.
-
Diện tích cửa kính.
-
Số lượng người.
-
Thiết bị điện tỏa nhiệt.
-
Mức độ cách nhiệt.
-
Tần suất đóng/mở cửa.
Đối với phòng có tải nhiệt cao, nên khảo sát thực tế hoặc tính tải lạnh trước khi lựa chọn.
Ứng dụng của Panasonic CS-S18MB4ZW/CU-S18MBZ
Văn phòng
Thiết kế âm trần giúp tiết kiệm diện tích tường, đồng thời luồng gió 4 hướng phù hợp với không gian làm việc có nhiều vị trí ngồi.
Phòng họp
Máy có thể được bố trí ở vị trí trung tâm phòng để phân phối khí lạnh theo nhiều hướng.
Cửa hàng
Mặt nạ 700 × 700mm giúp thiết bị không chiếm nhiều diện tích trần, phù hợp với cửa hàng cần tối ưu không gian trưng bày.
Showroom
Điều hòa âm trần giúp hạn chế thiết bị xuất hiện trên tường, tạo tổng thể nội thất chuyên nghiệp hơn.
Nhà hàng
Thiết kế cassette 4 hướng giúp phân phối khí lạnh rộng, phù hợp với khu vực có nhiều bàn ghế.
Phòng khách
Đối với nhà phố, biệt thự hoặc căn hộ có thiết kế trần thạch cao, Panasonic CS-S18MB4ZW có thể là lựa chọn thay thế cho điều hòa treo tường khi ưu tiên tính thẩm mỹ.
Hướng dẫn lắp đặt Panasonic CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW
1. Khảo sát vị trí
Xác định vị trí dàn lạnh, dàn nóng và tuyến đường ống trước khi thi công trần.
2. Chuẩn bị khoảng không phía trên trần
Dàn lạnh có kích thước 260 × 575 × 575mm, vì vậy cần đảm bảo đủ khoảng trống để treo máy và thực hiện bảo trì sau này.
3. Thi công đường ống
Sử dụng đúng kích thước:
-
Ống lỏng Ø6,35mm.
-
Ống hơi Ø12,70mm.
Tổng chiều dài đường ống nên nằm trong giới hạn 3–20m và chênh lệch độ cao không vượt quá 15m.
4. Lắp đường nước ngưng
Đường nước ngưng cần được bố trí đúng độ dốc và kiểm tra khả năng thoát nước trước khi hoàn thiện trần.
5. Hút chân không
Sau khi hoàn thiện đường ống cần kiểm tra độ kín, hút chân không và thực hiện các bước kỹ thuật cần thiết trước khi vận hành.
6. Chạy thử
Kiểm tra:
-
Khả năng làm lạnh.
-
Hướng gió.
-
Lưu lượng gió.
-
Dòng điện.
-
Độ ồn.
-
Độ rung.
-
Khả năng thoát nước.
-
Hoạt động của điều khiển.
Ưu điểm và hạn chế của Panasonic CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW
| Ưu điểm | Lưu ý |
|---|---|
| Công nghệ Inverter | : Cần thi công đúng kỹ thuật |
| Cassette 4 hướng thổi | : Cần không gian phía trên trần |
| Mặt nạ nhỏ 700 × 700mm | : Cần làm cửa thăm bảo trì |
| Dàn lạnh nhỏ gọn | : Không phù hợp mọi loại trần |
| Gas R410A | : Cần sử dụng đúng môi chất |
| Độ ồn thấp | : Độ ồn thực tế phụ thuộc lắp đặt |
| Điều khiển không dây LCD | : Cần bảo quản điều khiển |
| Nguồn điện 1 pha | : Cần kiểm tra tải điện công trình |
So sánh Panasonic CS-S18MB4ZW với điều hòa treo tường 18.000BTU
| Tiêu chí | Panasonic CS-S18MB4ZW | Điều hòa treo tường |
|---|---|---|
| Kiểu lắp đặt | Âm trần | Treo tường |
| Hướng gió | 4 hướng | Chủ yếu phía trước |
| Tính thẩm mỹ | Cao | Phụ thuộc nội thất |
| Chiếm diện tích tường | Không | Có |
| Mặt nạ | 700 × 700mm | Không có |
| Công nghệ | Inverter | Tùy model |
| Phù hợp | Văn phòng, showroom, cửa hàng | Gia đình, phòng ngủ, phòng khách |
| Lắp đặt | Cần trần giả/trần kỹ thuật | Đơn giản hơn |
Nếu công trình ưu tiên tính thẩm mỹ, tiết kiệm diện tích tường và khả năng phân phối gió 4 hướng, dòng mini cassette Panasonic là lựa chọn đáng cân nhắc.
Có nên mua Điều Hòa Âm Trần Panasonic CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW?
Có, nếu công trình cần một mẫu điều hòa âm trần cỡ nhỏ, Inverter, 1 chiều, sử dụng điện 1 pha và ưu tiên thiết kế gọn gàng.
Những điểm đáng chú ý nhất của model gồm:
-
Inverter.
-
Mini cassette 4 hướng thổi.
-
Mặt nạ 700 × 700mm.
-
Gas R410A.
-
Điện 220–240V, 1 pha.
-
Dàn lạnh nhỏ gọn 575 × 575mm.
-
Độ ồn thấp nhất khoảng 25dB(A).
-
Điều khiển không dây LCD.
-
Tự khởi động lại.
-
Chống đọng sương và chống đóng băng.
Đặc biệt, model này phù hợp với những công trình có diện tích trần hạn chế nhưng vẫn muốn sử dụng điều hòa cassette thay vì máy lạnh treo tường.
Mua Điều Hòa Âm Trần Panasonic 18.000BTU CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW
Khi lựa chọn Điều Hòa Âm Trần Panasonic 1 Chiều Inverter CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW, khách hàng nên kiểm tra chính xác:
-
Model dàn lạnh CS-S18MB4ZW.
-
Model dàn nóng CU-S18MBZ.
-
Mặt nạ CB-BT20EW-1.
-
Công nghệ Inverter.
-
Môi chất lạnh R410A.
-
Nguồn điện 220–240V, 1 pha.
Ngoài giá máy, cần dự toán thêm chi phí:
-
Ống đồng.
-
Dây điện.
-
Ống thoát nước.
-
Vật tư treo dàn lạnh.
-
Giá đỡ dàn nóng.
-
Nhân công lắp đặt.
-
Chi phí hoàn thiện trần nếu có.
Đối với công trình mới, nên xác định vị trí dàn lạnh và đường ống trước khi đóng trần để hạn chế phát sinh chi phí.
Kết luận
Điều Hòa Âm Trần Panasonic 1 Chiều Inverter 18.000BTU CU-S18MBZ/CS-S18MB4ZW là dòng mini cassette âm trần 4 hướng thổi, sử dụng công nghệ Inverter, gas R410A, nguồn điện 220–240V 1 pha và mặt nạ nhỏ gọn 700 × 700mm.
Theo thông số chính thức Panasonic, máy có công suất lạnh định mức 4,70kW/16.000BTU/h, dải công suất 3.340–19.100BTU/h, lưu lượng gió 11,3m³/phút và độ ồn dàn lạnh thấp nhất khoảng 25dB(A).
Đây là lựa chọn phù hợp cho văn phòng, phòng họp, cửa hàng, showroom, nhà hàng, phòng khách và các không gian vừa và nhỏ cần một hệ thống điều hòa âm trần nhỏ gọn, thẩm mỹ và tiết kiệm điện nhờ công nghệ Inverter.
Liên hệ ngay Kho Điện Máy Giá Sỉ để được báo giá ưu đãi và tư vấn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn.
SẢN PHẨM ĐƯỢC PHÂN PHỐI BỞI KHO ĐIỆN MÁY GIÁ SỈ:
Chuyên phôi phối điều hoà, máy lạnh Panasonic giá rẻ
Địa chỉ: 30/11 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP. HCM
Điện thoại: 0819.939.939
Email: khodienmaygiasi@gmail.com
Website: khodienmaygiasi.com