Điều Hòa Nối Ống Gió Panasonic 43.000BTU Inverter S-43PF2H5-8

Điều Hòa Nối Ống Gió Panasonic 43.000BTU Inverter S-43PF2H5-8

  • Mã sản phẩm: S-43PF2H5-8
  • Thương hiệu: PANASONIC

Điều hòa nối ống gió Panasonic 43.000BTU Inverter S-43PF2H5-8/U-43PS2H5-8 là dòng máy lạnh giấu trần 1 chiều Inverter, sử dụng hệ thống ống gió để phân phối khí lạnh đến nhiều vị trí trong không gian. Model có công suất danh định 39.200BTU/h (11,50kW), thường được thị trường gọi là Panasonic 43.000BTU.

Sản phẩm sử dụng điện 220V – 1 pha – 50Hz, áp suất tĩnh ngoài 98Pa, lưu lượng gió 45m³/phút, phù hợp cho văn phòng, showroom, nhà hàng, phòng họp, biệt thự, khách sạn và các công trình yêu cầu dàn lạnh được giấu trên trần. Thông số model S-43PF2H5-8/U-43PS2H5-8 cũng được Panasonic liệt kê trong tài liệu kỹ thuật dòng Inverter PF2.

  • icon Giao hàng khu vực TP Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận
  • icon Bảo hành chính Hãng
  • icon Hàng mới 100% nguyên thùng, nguyên đai, nguyên kiện

Điều hòa nối ống gió Panasonic 43.000BTU Inverter S-43PF2H5-8

Điều hòa nối ống gió Panasonic 43.000BTU Inverter S-43PF2H5-8/U-43PS2H5-8 là dòng máy lạnh giấu trần 1 chiều Inverter, sử dụng hệ thống ống gió để phân phối khí lạnh đến nhiều vị trí trong không gian. Model có công suất danh định 39.200BTU/h (11,50kW), thường được thị trường gọi là Panasonic 43.000BTU.

Sản phẩm sử dụng điện 220V – 1 pha – 50Hz, áp suất tĩnh ngoài 98Pa, lưu lượng gió 45m³/phút, phù hợp cho văn phòng, showroom, nhà hàng, phòng họp, biệt thự, khách sạn và các công trình yêu cầu dàn lạnh được giấu trên trần. Thông số model S-43PF2H5-8/U-43PS2H5-8 cũng được Panasonic liệt kê trong tài liệu kỹ thuật dòng Inverter PF2.


Tổng quan Panasonic S-43PF2H5-8/U-43PS2H5-8

Panasonic S-43PF2H5-8 thuộc dòng điều hòa âm trần nối ống gió Inverter, trong đó dàn lạnh được lắp ẩn phía trên trần. Không khí sau khi làm lạnh được đưa qua hệ thống ống gió đến các cửa thổi được bố trí theo mặt bằng.

Thông tin sản phẩm

  • Dàn lạnh: S-43PF2H5-8
  • Dàn nóng: U-43PS2H5-8
  • Loại máy: Âm trần nối ống gió
  • Chức năng: 1 chiều – làm lạnh
  • Công nghệ: Inverter
  • Công suất danh định: 39.200BTU/h – 11,50kW
  • Dải công suất: 13.000–41.000BTU/h
  • Nguồn điện: 220V – 1 pha – 50Hz
  • Lưu lượng gió: 45m³/phút
  • Áp suất tĩnh: 98Pa
  • EER: 2,46W/W
  • Môi chất lạnh: R410A.

Máy lạnh Panasonic 43000BTU Inverter giấu trần

Điểm nổi bật của S-43PF2H5-8 là thiết kế dàn lạnh âm trần. Sau khi hoàn thiện, phần thân máy gần như không xuất hiện trong không gian sử dụng; người dùng chủ yếu nhìn thấy cửa gió cấp và cửa hồi.

Theo Panasonic, điều hòa nối ống gió được thiết kế để dàn lạnh nằm ẩn trong trần và phân phối không khí thông qua nhiều cửa gió. Giải pháp này phù hợp với nhà ở, nhà hàng, văn phòng, khách sạn và bệnh viện.

Ưu điểm của thiết kế giấu trần

  • Tăng tính thẩm mỹ cho nội thất.
  • Không chiếm diện tích tường.
  • Có thể bố trí nhiều cửa gió.
  • Phù hợp trần thạch cao.
  • Có thể phân phối khí lạnh đến các khu vực khác nhau.
  • Dễ kết hợp với thiết kế nội thất hiện đại.

Công suất lạnh 39.200BTU/h

Mặc dù được gọi là điều hòa Panasonic 43.000BTU, công suất danh định chính thức của S-43PF2H5-8 là 39.200BTU/h, tương đương 11,50kW.

Dải công suất làm lạnh của máy:

  • Tối thiểu: 13.000BTU/h – 3,80kW
  • Định mức: 39.200BTU/h – 11,50kW
  • Tối đa: 41.000BTU/h – 12,00kW.

Với công suất này, máy có thể tham khảo cho không gian khoảng 55–70m² trong điều kiện tải nhiệt thông thường. Đây chỉ là mức tham khảo; công trình thực tế cần tính tải lạnh dựa trên hướng nắng, kính, chiều cao trần, số người và thiết bị sinh nhiệt.


Công nghệ Inverter trên Panasonic S-43PF2H5-8

S-43PF2H5-8 là model Inverter, cho phép hệ thống điều chỉnh công suất máy nén theo nhu cầu tải lạnh thay vì vận hành cố định liên tục.

Công suất tiêu thụ định mức của máy là 4,67kW, với dải tiêu thụ 1,30–5,10kW. Panasonic công bố hiệu suất EER của model ở mức 2,46W/W.

Công nghệ Inverter đặc biệt phù hợp với các công trình sử dụng điều hòa trong thời gian dài như:

  • Văn phòng.
  • Nhà hàng.
  • Showroom.
  • Phòng họp.
  • Khách sạn.
  • Không gian kinh doanh.

Áp suất tĩnh 98Pa và lưu lượng gió 45m³/phút

Đối với điều hòa nối ống gió, áp suất tĩnh là thông số rất quan trọng vì khí lạnh phải di chuyển qua đường ống trước khi đến cửa gió.

Panasonic S-43PF2H5-8 có:

  • Áp suất tĩnh ngoài: 98Pa
  • Tương đương: 10mmAq
  • Lưu lượng gió: 45m³/phút.

Thông số này giúp máy đáp ứng hệ thống phân phối khí lạnh qua nhiều nhánh ống gió khi được thiết kế đúng kỹ thuật.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào công suất máy để quyết định số lượng cửa gió. Cần tính toán thêm:

  • Chiều dài đường ống.
  • Tiết diện ống.
  • Số lượng co, cút.
  • Số nhánh rẽ.
  • Loại cửa gió.
  • Tổn thất áp suất.
  • Vị trí cửa hồi.

Dàn lạnh S-43PF2H5-8

Dàn lạnh có kích thước 360 × 1.100 × 650mm, trọng lượng khoảng 43kg. Đây là kích thước tương đối lớn nên cần khảo sát khoảng không trần trước khi thi công.

Khi lắp đặt cần chừa không gian cho:

  • Dàn lạnh.
  • Ống gió cấp.
  • Ống gió hồi.
  • Ống đồng.
  • Ống thoát nước ngưng.
  • Dây nguồn và dây điều khiển.
  • Cửa thăm bảo trì.

Đặc biệt, với hệ thống âm trần nối ống gió, cửa thăm bảo trì nên được bố trí ngay từ giai đoạn thiết kế nội thất.


Độ ồn dàn lạnh 49/45dB(A)

Thông số Panasonic công bố cho dàn lạnh:

  • Độ ồn áp suất cao: 49dB(A)
  • Độ ồn áp suất thấp: 45dB(A)

Dàn nóng có độ ồn áp suất khoảng 54dB(A).

Do dàn lạnh được lắp trên trần và kết nối với hệ thống ống gió, độ ồn thực tế còn phụ thuộc nhiều vào thiết kế ống gió, tốc độ gió, cửa gió và vật liệu tiêu âm.


Panasonic S-43PF2H5-8 sử dụng gas R410A

Model S-43PF2H5-8/U-43PS2H5-8 sử dụng môi chất lạnh R410A theo các tài liệu kỹ thuật và thông tin model trên thị trường.

Khi lắp đặt hoặc bảo trì cần sử dụng đúng loại môi chất lạnh, đúng lượng nạp và thực hiện hút chân không theo yêu cầu kỹ thuật.


Đường ống đồng tối đa 50m

Panasonic S-43PF2H5-8 cho phép chiều dài đường ống 7,5–50m, chênh lệch độ cao tối đa 30m.

Hạng mục Thông số
Ống hơi : 15,88mm (5/8")
Ống lỏng : 9,52mm (3/8")
Chiều dài đường ống : 7,5–50m
Chênh lệch độ cao : 30m
Chiều dài nạp sẵn gas : Tối đa 30m
Gas bổ sung : 50g/m

Các thông số trên được ghi nhận đồng nhất trong tài liệu kỹ thuật Panasonic và các nguồn kỹ thuật của model.


Điều hòa Panasonic 43000BTU phù hợp công trình nào?

Văn phòng

Hệ thống ống gió cho phép bố trí cửa cấp và cửa hồi phù hợp với khu vực làm việc.

Showroom

Dàn lạnh được giấu trên trần giúp không gian trưng bày thông thoáng.

Nhà hàng

Có thể phân phối khí lạnh qua nhiều cửa gió, hạn chế việc bố trí nhiều dàn lạnh treo tường.

Phòng họp

Có thể thiết kế cửa gió theo vị trí bàn họp và khu vực sử dụng.

Khách sạn

Thiết kế âm trần phù hợp với những công trình ưu tiên tính thẩm mỹ.

Biệt thự

Có thể kết hợp hệ thống ống gió với trần thạch cao và kiến trúc nội thất cao cấp.


Ưu điểm của Panasonic S-43PF2H5-8

1. Công nghệ Inverter
Điều chỉnh công suất theo tải lạnh thực tế.

2. Công suất lớn
Công suất danh định 39.200BTU/h, phù hợp với không gian tương đối lớn.

3. Thiết kế giấu trần
Không làm ảnh hưởng đến kiến trúc nội thất.

4. Áp suất tĩnh 98Pa
Phù hợp với hệ thống ống gió được tính toán đúng trở lực.

5. Lưu lượng gió 45m³/phút
Đáp ứng nhu cầu phân phối lượng khí lớn.

6. Đường ống tối đa 50m
Tạo sự linh hoạt khi bố trí dàn nóng và dàn lạnh.


Hạn chế cần lưu ý

Điều hòa nối ống gió Panasonic 43.000BTU có một số yêu cầu cao hơn so với máy treo tường hoặc cassette:

  • Chi phí đầu tư hệ thống cao hơn.
  • Cần thiết kế ống gió riêng.
  • Yêu cầu khoảng trống trần kỹ thuật.
  • Thi công phức tạp hơn.
  • Cần bố trí cửa thăm để bảo trì.
  • Phải tính toán trở lực đường gió.
  • Chi phí bảo trì phụ thuộc vào thiết kế hệ thống.

Panasonic cũng lưu ý rằng điều hòa âm trần nối ống gió cần được khảo sát kỹ về không gian trần, số lượng cửa gió và thiết kế đường ống trước khi lựa chọn.


Thông số kỹ thuật Panasonic S-43PF2H5-8/U-43PS2H5-8

Thông số Chi tiết
Thương hiệu : Panasonic
Dàn lạnh : S-43PF2H5-8
Dàn nóng : U-43PS2H5-8
Loại máy : Âm trần nối ống gió
Chức năng : 1 chiều – làm lạnh
Công nghệ : Inverter
Công suất danh định : 39.200BTU/h – 11,50kW
Dải công suất : 13.000–41.000BTU/h
Nguồn điện : 220V – 1 pha – 50Hz
Dòng điện định mức : 22,1A
Dòng điện tối đa : 26,0A
Công suất tiêu thụ : 4,67kW
Dải công suất tiêu thụ : 1,30–5,10kW
EER : 2,46W/W
Áp suất tĩnh ngoài : 98Pa / 10mmAq
Lưu lượng gió : 45m³/phút
Độ ồn dàn lạnh : 49/45dB(A)
Kích thước dàn lạnh : 360 × 1.100 × 650mm
Trọng lượng dàn lạnh : 43kg
Độ ồn dàn nóng : 54dB(A)
Kích thước dàn nóng : 996 × 980 × 370mm
Trọng lượng dàn nóng : 74kg
Ống hơi : 15,88mm (5/8")
Ống lỏng : 9,52mm (3/8")
Chiều dài đường ống : 7,5–50m
Chênh lệch độ cao : 30m
Chiều dài nạp sẵn gas : Tối đa 30m
Gas bổ sung : 50g/m
Môi chất lạnh : R410A
Nhiệt độ hoạt động : 16–43°C

Thông số công suất và cấu hình model được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật Panasonic; các thông số chi tiết còn lại được đối chiếu thêm với nguồn kỹ thuật của model S-43PF2H5-8/U-43PS2H5-8.


Câu hỏi thường gặp

Panasonic S-43PF2H5-8 bao nhiêu BTU?

Tên sản phẩm trên thị trường là Panasonic 43.000BTU, nhưng công suất danh định theo tài liệu kỹ thuật Panasonic là 39.200BTU/h – 11,50kW.

Panasonic S-43PF2H5-8 có Inverter không?

Có. Đây là điều hòa nối ống gió 1 chiều Inverter.

Máy sử dụng điện 1 pha hay 3 pha?

Model sử dụng 220V – 1 pha – 50Hz.

Panasonic S-43PF2H5-8 dùng gas gì?

Model sử dụng gas R410A theo các nguồn kỹ thuật của sản phẩm.

Máy phù hợp diện tích bao nhiêu?

Có thể tham khảo khoảng 55–70m² trong điều kiện tải nhiệt thông thường. Tuy nhiên, với công trình thực tế nên tính tải lạnh thay vì chỉ dựa vào diện tích.

Dàn lạnh có lộ ra ngoài không?

Không. Dàn lạnh S-43PF2H5-8 được lắp giấu trong trần, khí lạnh được phân phối thông qua hệ thống ống gió.


Mua điều hòa nối ống gió Panasonic 43.000BTU Inverter

Điều hòa nối ống gió Panasonic 43.000BTU Inverter S-43PF2H5-8/U-43PS2H5-8 phù hợp với công trình cần công suất lạnh lớn, thiết kế giấu trần và khả năng phân phối khí lạnh qua nhiều cửa gió.

Với công suất thực 39.200BTU/h, áp suất tĩnh 98Pa, lưu lượng gió 45m³/phút, đường ống tối đa 50m và chênh lệch độ cao tối đa 30m, đây là model phù hợp để triển khai cho nhiều công trình thương mại và dân dụng quy mô vừa đến lớn.

Liên hệ ngay Kho Điện Máy Giá Sỉ để được báo giá ưu đãi và tư vấn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn.

SẢN PHẨM ĐƯỢC PHÂN PHỐI BỞI KHO ĐIỆN MÁY GIÁ SỈ:

Chuyên phôi phối điều hoà, máy lạnh Panasonic giá rẻ

Địa chỉ: 30/11 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP. HCM

Điện thoại: 0819.939.939

Email: khodienmaygiasi@gmail.com

Website: khodienmaygiasi.com

Thông số kỹ thuật Panasonic S-43PF2H5-8/U-43PS2H5-8

Thông số Chi tiết
Thương hiệu : Panasonic
Dàn lạnh : S-43PF2H5-8
Dàn nóng : U-43PS2H5-8
Loại máy : Âm trần nối ống gió
Chức năng : 1 chiều – làm lạnh
Công nghệ : Inverter
Công suất danh định : 39.200BTU/h – 11,50kW
Dải công suất : 13.000–41.000BTU/h
Nguồn điện : 220V – 1 pha – 50Hz
Dòng điện định mức : 22,1A
Dòng điện tối đa : 26,0A
Công suất tiêu thụ : 4,67kW
Dải công suất tiêu thụ : 1,30–5,10kW
EER : 2,46W/W
Áp suất tĩnh ngoài : 98Pa / 10mmAq
Lưu lượng gió : 45m³/phút
Độ ồn dàn lạnh : 49/45dB(A)
Kích thước dàn lạnh : 360 × 1.100 × 650mm
Trọng lượng dàn lạnh : 43kg
Độ ồn dàn nóng : 54dB(A)
Kích thước dàn nóng : 996 × 980 × 370mm
Trọng lượng dàn nóng : 74kg
Ống hơi : 15,88mm (5/8")
Ống lỏng : 9,52mm (3/8")
Chiều dài đường ống : 7,5–50m
Chênh lệch độ cao : 30m
Chiều dài nạp sẵn gas : Tối đa 30m
Gas bổ sung : 50g/m
Môi chất lạnh : R410A
Nhiệt độ hoạt động : 16–43°C

Sản phẩm cùng loại

Điện máy giá kho - Không lo về giá

Máy lạnh Nagakawa NS-C09R2B52 1Hp Máy lạnh Nagakawa NS-C09R2B52 1Hp
NAGAKAWA

Máy lạnh Nagakawa NS-C09R2B52 1Hp

3.950.000đ
5.600.000đ -29%
Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2U51 Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2U51
NAGAKAWA

Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2U51

8.650.000đ
15.000.000đ -42%
Máy lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2B52 Máy lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2B52
NAGAKAWA

Máy lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2B52

4.750.000đ
6.500.000đ -27%
Máy lạnh Nagakawa 2.0 HP NS-C18R2B52 Máy lạnh Nagakawa 2.0 HP NS-C18R2B52
NAGAKAWA

Máy lạnh Nagakawa 2.0 HP NS-C18R2B52

8.150.000đ
10.600.000đ -23%
Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VGPF Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VGPF
COMFEE

Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VGPF

4.650.000đ
5.990.000đ -22%
Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VGPF Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VGPF
COMFEE

Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VGPF

5.700.000đ
12.900.000đ -56%
Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VGPF Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VGPF
COMFEE

Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VGPF

8.450.000đ
12.900.000đ -34%
Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T28 Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T28
NAGAKAWA

Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T28

5.490.000đ
8.990.000đ -39%
Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGPF Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGPF
COMFEE

Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGPF

10.850.000đ
17.900.000đ -39%
Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VGDF Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VGDF
COMFEE

Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VGDF

5.750.000đ
8.900.000đ -35%